TanroDictionary Sổ từ

xitted

/ˈzɪktɪd/

Anh
0

xitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She xitted the room quietly.