TanroDictionary

zigzagged

/zˈɪɡzæɡd/

Anh
0

zigzagged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của zigzag.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của zigzagđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The car zigzagged through the narrow street.