TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “幻”

29 mục từ · Nhật → Việt/Anh

幻 まぼろし

Nhật Thông dụng HUYỄN
VI
  1. ảo ảnh, ảo giác, bóng madanh từ · trợ từ
  2. giấc mộng thoáng quadanh từ · trợ từ
  3. thứ chỉ có trong truyền thuyết, vật cực hiếmdanh từ · trợ từ
EN
  1. phantom; vision; illusion; apparitiondanh từ · trợ từ
  2. something fleeting; short-lived dreamdanh từ · trợ từ

砂漠で幻を見たのかもしれない。 — Có lẽ tôi đã thấy ảo ảnh giữa sa mạc.

Xem thêm 3 nghĩa →

幻覚 げんかく

Nhật Thông dụng HUYỄN GIÁC
VI
  1. ảo giácdanh từ
EN
  1. hallucination; illusiondanh từ

高熱で幻覚を見た。 — Tôi thấy ảo giác vì sốt cao.

Xem chi tiết →

幻想 げんそう

Nhật Thông dụng HUYỄN TƯỞNG
VI
  1. ảo tưởng, ảo ảnh, mộng tưởngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. fantasy; illusion; vision; dreamdanh từ · động từ する · ngoại động từ

幻惑 げんわく

Nhật HUYỄN HOẶC
VI
  1. sự mê hoặc, làm lóa mắtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. fascination; bewitchment; entrancement; dazzlementdanh từ · động từ する · ngoại động từ

華やかな広告に幻惑されてはいけない。 — Đừng để quảng cáo hào nhoáng mê hoặc.

Xem chi tiết →

幻滅 げんめつ

Nhật HUYỄN DIỆT
VI
  1. sự vỡ mộngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. disillusionment; disillusion; disenchantmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

憧れの先輩の本性を知って幻滅した。 — Biết được bản chất thật của đàn anh mình ngưỡng mộ, tôi vỡ mộng.

Xem thêm 1 nghĩa →

幻影 げんえい

Nhật HUYỄN ẢNH
VI
  1. ảo ảnh, ảo giácdanh từ · trợ từ
EN
  1. phantom; vision; illusiondanh từ · trợ từ
  2. an illusion, a visiondanh từ

砂漠で旅人は幻影を見た。 — Lữ khách nhìn thấy ảo ảnh ở sa mạc.

Xem thêm 2 nghĩa →

幻想曲 げんそうきょく

Nhật HUYỄN TƯỞNG KHÚC
VI
  1. khúc phóng túng (fantasia)danh từ
EN
  1. fantasy; fantasiadanh từ

幻想的 げんそうてき

Nhật
EN
  1. fantastic; magical; wondrous; whimsical; fairytale-like; romantictính từ な
  2. fantastic, illusory, imaginarytính từ い

幻を追う まぼろしをおう

Nhật
EN
  1. to pursue an illusion; to pursue a fantasy; to pursue phantomscụm từ · động từ nhóm 1

幻視 げんし

Nhật HUYỄN THỊ
EN
  1. visual hallucination; visiondanh từ
  2. vision (something imaginary), hallucinationdanh từ

幻怪 げんかい

Nhật HUYỄN QUÁI
EN
  1. strange or mysterious and troublingtính từ な · danh từ