Nghĩa tiếng Việt
- ảo ảnh, ảo giác, bóng madanh từ · trợ từ
- giấc mộng thoáng quadanh từ · trợ từ
- thứ chỉ có trong truyền thuyết, vật cực hiếmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- phantom; vision; illusion; apparitiondanh từ · trợ từJMdict
- something fleeting; short-lived dreamdanh từ · trợ từJMdict
- fabled item; mythical thing; very rare thingdanh từ · trợ từJMdict
- fantasy, phantomchữ HánWiktionary
- an illusion, a phantom, a dream, a visiondanh từWiktionary
Cách dùng
"Ảo ảnh, ảo giác" (đọc まぼろし): 「幻を見る」 — thấy ảo ảnh; 「幻と消える」 — tan biến như giấc mộng. 「幻の名酒」 — loại rượu quý hiếm như huyền thoại.
Ví dụ
-
砂漠で幻を見たのかもしれない。
Có lẽ tôi đã thấy ảo ảnh giữa sa mạc.
-
優勝の夢は幻と消えた。
Giấc mơ vô địch đã tan biến.