TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “施”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

施

Nhật
EN
  1. to givechữ Hán
  2. to bestowchữ Hán
  3. to performchữ Hán
  4. almschữ Hán

施行 しこう

Nhật Thông dụng THI HÀNH
VI
  1. sự thi hành, có hiệu lực (luật)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự thực hiện (kế hoạch)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. putting in force (a law); putting into operation; putting into effect; enforcementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. carrying out (a plan, policy, etc.); executiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

新しい法律は来年四月から施行される。 — Luật mới có hiệu lực từ tháng Tư năm sau.

Xem thêm 2 nghĩa →

施設 しせつ

Nhật Thông dụng THI THIẾT
VI
  1. cơ sở vật chất; công trìnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. trại, nhà dưỡng lão, trại trẻ mồ côidanh từ
EN
  1. facility; facilities; institution; establishmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. home (for the elderly, orphans, etc.)danh từ

この町には公共施設が充実している。 — Thị trấn này có đầy đủ công trình công cộng.

Xem thêm 1 nghĩa →

施す ほどこす

Nhật Thông dụng THI
VI
  1. bố thí, ban phátđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. thực hiện, tiến hànhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. áp dụng; thêm vào (trang trí, chú thích, trang điểm)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to give (time, money, goods); to donateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to do; to perform; to conductđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

医師はすぐに応急処置を施した。 — Bác sĩ đã lập tức tiến hành sơ cứu.

Xem thêm 8 nghĩa →

施工 せこう

Nhật Thông dụng THI CÔNG
VI
  1. sự thi công, xây dựng, thực hiện, tay nghềdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. construction; constructing; carrying out; work; formation; workmanship; executiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

この建物は大手建設会社が施工した。 — Toà nhà này do công ty xây dựng lớn thi công.

Xem thêm 1 nghĩa →

施政 しせい

Nhật Thông dụng THI CHÍNH
VI
  1. việc cầm quyền, thi hành chính sựdanh từ
EN
  1. government; administration; statesmanshipdanh từ

施策 しさく

Nhật Thông dụng THI SÁCH
VI
  1. chính sách; biện phápdanh từ
EN
  1. policy; measuredanh từ
  2. policy, measure, plan of actiondanh từ

市は新たな子育て支援施策を打ち出した。 — Thành phố đưa ra chính sách hỗ trợ nuôi con mới.

Xem chi tiết →

施し ほどこし

Nhật
VI
  1. sự bố thí, làm từ thiệndanh từ
EN
  1. charity; almsgivingdanh từ
  2. stem or continuative form of 施す (hodokosu)động từ

施錠 せじょう

Nhật THI ĐĨNH
VI
  1. sự khóa cửadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. lockingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. act of lockingdanh từ

退室時は必ず施錠してください。 — Khi rời phòng nhất định phải khóa cửa.

Xem chi tiết →

施主 せしゅ

Nhật THÍ CHỦ
VI
  1. thí chủ, người bố thídanh từ
  2. tang chủdanh từ
  3. chủ đầu tư (công trình)danh từ
EN
  1. donor; benefactor; almsgiverdanh từ
  2. chief mournerdanh từ

施主の要望に合わせて設計した。 — Đã thiết kế theo yêu cầu của chủ đầu tư.

Xem thêm 2 nghĩa →

施米 せまい

Nhật
EN
  1. rice given in charity; donating ricedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. donated rice, rice given in charitydanh từ

施術 せじゅつ

Nhật
EN
  1. treatment (medical, cosmetic, massage, etc.); carrying out (therapy, hypnosis, etc.); practicingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. surgical operation; proceduredanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. alternative form of 施術 (shijutsu)danh từ

施薬 せやく

Nhật
EN
  1. (dispensation of) free medicinedanh từ · động từ する · ngoại động từ

施療 せりょう

Nhật
EN
  1. free medical treatment; gratuitous treatmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

施肥 せひ

Nhật THI PHÌ
VI
  1. bón phândanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. manuring; fertilization; fertilisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

春に施肥を行うと収穫量が増える。 — Bón phân vào mùa xuân sẽ tăng sản lượng.

Xem thêm 1 nghĩa →