Nghĩa tiếng Anh
- to givechữ Hán
- to bestowchữ Hán
- to performchữ Hán
- almschữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép