TanroDictionary Sổ từ

施

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to givechữ Hán
  2. to bestowchữ Hán
  3. to performchữ Hán
  4. almschữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép