Kết quả cho “浴 ”
22 mục từ · Nhật → Việt/Anh
浴槽
よくそう
Nhật
Thông dụng DỤC TÀO
EN
bathtub danh từ
bath, bathtub danh từ
浴室
よくしつ
Nhật
Thông dụng DỤC THẤT
EN
bathroom danh từ
bathroom (a room where baths or showers are taken) danh từ
VI
dội, tắm (vòi sen), tắm nắng, ngập trong (ánh sáng) động từ nhóm 2 · ngoại động từ
hứng chịu (tấn công), bị (chỉ trích), nhận (sự chú ý, khen ngợi) động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to dash over oneself (e.g. water); to take (e.g. shower); to bask in (e.g. the sun); to bathe in; to be flooded with (e.g. light); to be covered in động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to suffer (e.g. an attack); to draw (e.g. criticism, attention, praise); to have heaped upon; to be showered with động từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
dội, xối lên động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to pour on động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to pour (water) on động từ
VI
yukata, kimono vải bông mỏng mặc mùa hè hoặc sau khi tắm danh từ
EN
yukata; light cotton kimono worn in the summer or used as a bathrobe danh từ
a thin light garment worn for sleeping, for wearing in the summer, or for bathing danh từ
VI
nhà tắm công cộng danh từ
phòng tắm danh từ
EN
bathhouse; (public) bath danh từ
bathroom danh từ
VI
sau khi tắm danh từ · trạng từ
EN
after bathing danh từ · trạng từ
VI
khách tắm (suối nước nóng) danh từ
EN
bather; (hot springs resort) guest danh từ
EN
pushing down (one's opponent) by leaning on (him) danh từ
a winning move in which the attacker forces his opponent over backwards by throwing his weight into him from a grappling position danh từ
EN
wearing a yukata; (in) one's informal summer kimono danh từ
EN
to bathe động từ する · ngoại động từ
to receive (an honor, etc.) động từ する · ngoại động từ
take a shower or enter a bath động từ
receive động từ
EN
service celebrating the birth of the Buddha (held on April 8); Buddha's birthday festival danh từ
EN
rustic bathhouse (esp. at onsen) danh từ
浴療学
よくりょうがく
Nhật
DỤC LIỆU HỌC
EN
past tense and perfective aspect of 浴びる (abiru) động từ
EN
to bathe động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to receive (an honor, etc.) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
alternative form of 浴する (yokusuru, “to take a shower or enter a bath, to receive”) động từ
EN
bathhouse; bathroom danh từ
EN
stem or continuative form of 浴びる (abiru) động từ
EN
to throw (liquid) at; to dash động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to inundate (with questions); to heap (praise); to hurl (abuse); to level (insults) động từ nhóm 2 · ngoại động từ