TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “淳”

18 mục từ · Nhật → Việt/Anh

淳良 じゅんりょう

Nhật THUẦN LƯƠNG
EN
  1. simple and kind; innocenttính từ な · danh từ

淳矢 じゅんや

Nhật THUẦN THỈ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

淳也 じゅんや

Nhật THUẦN DÃ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

淳哉 じゅんや

Nhật THUẦN TAI
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

淳志 あつし

Nhật THUẦN CHÍ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

淳史 あつし

Nhật THUẦN SỬ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

淳二 じゅんじ

Nhật THUẦN NHỊ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

淳子 じゅんこ

Nhật
VI
  1. Một tên dành cho nữtên riêng
EN
  1. a female given nametên riêng