TanroDictionary Sổ từ

淳

THUẦN

Nhật
0

Cách đọc khác của 「淳」

淳

あつし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

淳
THUẦN On: ジュン、シュン Kun: あつ.い pure 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗