Nghĩa tiếng Anh purechữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
淳 あつし Nhật Hán Việt: THUẦN Nghĩa tiếng Anh tên riêng a male given name Chữ Hán trong từ 淳 THUẦN On: ジュン、シュン Kun: あつ.い pure 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗