TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “網”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

網 あみ

Nhật Thông dụng VÕNG
VI
  1. lưới, mạng lướidanh từ
  2. mạng nhệndanh từ
EN
  1. net; nettingdanh từ
  2. webdanh từ

網 もう

Nhật Ít dùng VÕNG
VI
  1. mạng lướihậu tố
EN
  1. networkhậu tố
  2. nethậu tố

東京は鉄道網が発達している。 — Tokyo có mạng lưới đường sắt phát triển.

Xem chi tiết →

網羅 もうら

Nhật Thông dụng VÕNG LA
VI
  1. sự bao quát, bao gồm toàn bộdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. encompassing; covering (exhaustively); including (all of); comprising; comprehendingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. includingdanh từ

この辞書は日常語をほぼ網羅している。 — Cuốn từ điển này bao quát gần hết từ ngữ thường ngày.

Xem thêm 4 nghĩa →

網膜 もうまく

Nhật Thông dụng VÕNG MẠC
VI
  1. võng mạcdanh từ
EN
  1. retinadanh từ
  2. a retinadanh từ

ボクサーが網膜剥離で引退した。 — Võ sĩ quyền anh giải nghệ vì bong võng mạc.

Xem chi tiết →

網戸 あみど

Nhật Thông dụng VÕNG HỘ
VI
  1. cửa lưới chống muỗidanh từ
EN
  1. window screen; insect screen; mosquito screen; screen; screen doordanh từ

夏は網戸にして風を入れる。 — Mùa hè tôi chỉ để cửa lưới để đón gió.

Xem chi tiết →

網目 あみめ

Nhật VÕNG MỤC
VI
  1. mắt lướidanh từ
  2. (viết tắt) bán sắc (in ấn)danh từ
EN
  1. mesh (of a net)danh từ
  2. half-tone (printing)danh từ

網目が粗いと小魚が逃げる。 — Mắt lưới thưa thì cá nhỏ thoát mất.

Xem chi tiết →

網棚 あみだな

Nhật VÕNG BẰNG
VI
  1. giá để hành lý (trên tàu, xe buýt)danh từ
EN
  1. (overhead) luggage rack (on a train, bus, etc.)danh từ
  2. shelf found in trains and buses, made for small luggage and originally made of nettingdanh từ

網棚に傘を忘れてしまった。 — Tôi để quên ô trên giá hành lý.

Xem chi tiết →

網結針 あみすきばり

Nhật VÕNG KẾT CHÂM
EN
  1. a large needle made of wood, bamboo or whalebone, used to weave netsdanh từ

網目状 あみめじょう

Nhật VÕNG MỤC TRẠNG
EN
  1. mesh-patterned; webbed; cancellous; cancellate; reticulate; reticulated; ramifiedtrợ từ

網藍子 アミアイゴ

Nhật
EN
  1. little spinefoot (Siganus spinus); black spinefoot; black trevally; blue-spotted trevally; spiny rabbitfishdanh từ

網翅目 もうしもく

Nhật VÕNG SÍ MỤC
EN
  1. Dictyoptera (order of insects comprising the cockroaches and the mantids)danh từ

網元 あみもと

Nhật VÕNG NGUYÊN
EN
  1. traditional fishing master (provided equipment and sometimes lodging in exchange for labor); fishermen's bossdanh từ
  2. center part of a fishing netdanh từ