Nghĩa tiếng Việt
- võng mạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- retinadanh từ
- a retinadanh từ
Cách dùng
"Võng mạc" (mắt): 「網膜剥離」 — bong võng mạc; 「網膜に映る」 — hiện lên trên võng mạc.
Ví dụ
-
ボクサーが網膜剥離で引退した。
Võ sĩ quyền anh giải nghệ vì bong võng mạc.
-
光は網膜で像を結ぶ。
Ánh sáng tạo ảnh trên võng mạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép