TanroDictionary Sổ từ

網膜 もうまく

VÕNG MẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. võng mạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. retinadanh từ
  2. a retinadanh từ

Cách dùng

"Võng mạc" (mắt): 「網膜剥離」 — bong võng mạc; 「網膜に映る」 — hiện lên trên võng mạc.

Ví dụ

  1. ボクサーが網膜剥離で引退した。

    Võ sĩ quyền anh giải nghệ vì bong võng mạc.

  2. 光は網膜で像を結ぶ。

    Ánh sáng tạo ảnh trên võng mạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép