TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “舅”

3 mục từ · Nhật → Việt/Anh

舅 しゅうと

Nhật Thông dụng CỮU
VI
  1. bố chồng, bố vợdanh từ
EN
  1. father-in-lawdanh từ
  2. a father-in-lawdanh từ