Nghĩa tiếng Việt bố chồng, bố vợdanh từ Nghĩa tiếng Anh father-in-lawdanh từJMdict a father-in-lawdanh từWiktionary
舅 しひと Nhật Ít dùng Hán Việt: CỮU Nghĩa tiếng Anh danh từ a father-in-law Wiktionary Chữ Hán trong từ 舅 CỮU On: キュウ Kun: しゅうと father-in-law 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗