TanroDictionary Sổ từ

舅 しゅうと

CỮU

Nhật Thông dụng
0

舅 (しゅうと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bố chồng, bố vợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bố chồng, bố vợdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. father-in-lawdanh từJMdict
  2. a father-in-lawdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「舅」

舅

しひと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a father-in-law Wiktionary

Chữ Hán trong từ

舅
CỮU On: キュウ Kun: しゅうと father-in-law 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗