TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “菜”

28 mục từ · Nhật → Việt/Anh

菜 な

Nhật THÁI
VI
  1. rau xanhdanh từ
  2. cây cải dầudanh từ
EN
  1. greens; vegetablesdanh từ
  2. rape (Brassica napus); rapeseeddanh từ

春には菜の花が一面に咲く。 — Mùa xuân hoa cải dầu nở khắp nơi.

Xem thêm 2 nghĩa →

菜 さい

Nhật Ít dùng THÁI
VI
  1. món ăn kèmdanh từ
EN
  1. side dishdanh từ

和食の基本は一汁三菜だ。 — Cơ bản của món Nhật là một canh ba món.

Xem chi tiết →

菜食 さいしょく

Nhật Thông dụng THÁI THỰC
VI
  1. chế độ ăn chaydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
  1. vegetable dietdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. vegetarian dietdanh từ

彼は菜食主義者なので肉を食べない。 — Anh ấy ăn chay nên không ăn thịt.

Xem chi tiết →

菜園 さいえん

Nhật Thông dụng THÁI VIÊN
VI
  1. vườn raudanh từ
EN
  1. vegetable gardendanh từ
  2. vegetable garden, vegetable patchdanh từ

父は趣味で家庭菜園をしている。 — Bố tôi trồng vườn rau tại nhà làm thú vui.

Xem chi tiết →

菜種 なたね

Nhật THÁI CHỦNG
VI
  1. hạt cải dầudanh từ
EN
  1. rapeseed; coleseeddanh từ
  2. rapeseed, the seed of the rape plantdanh từ

菜の花 なのはな

Nhật THÁI HOA
VI
  1. hoa cải dầucụm từ · danh từ
EN
  1. rape blossoms; rapeseed flowerscụm từ · danh từ
  2. rapeseed, Brassica campestrisdanh từ

春になると菜の花が一面に咲く。 — Mùa xuân hoa cải nở vàng khắp nơi.

Xem thêm 1 nghĩa →

菜津美 なつみ

Nhật THÁI TÂN MỸ
VI
  1. Một tên dành cho nữtên riêng
EN
  1. a female given nametên riêng

菜っ葉 なっぱ

Nhật THÁI DIỆP
EN
  1. leaf vegetable; greensdanh từ
  2. vegetable leavesdanh từ
  3. vegetable leaf; leaf vegetabledanh từ