TanroDictionary Sổ từ

菜心 さいしん

THÁI TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. choy sum (Brassica rapa var. parachinensis); choi sum; Chinese flowering cabbagedanh từ
  2. choy sumdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép