Nghĩa tiếng Anh
- choy sum (Brassica rapa var. parachinensis); choi sum; Chinese flowering cabbagedanh từ
- choy sumdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THÁI TÂM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép