TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “髪”

25 mục từ · Nhật → Việt/Anh

髪 かみ

Nhật Thông dụng PHÁT
VI
  1. tócdanh từ
EN
  1. hair (on the head)danh từ

髪 はつ

Nhật Ít dùng PHÁT
VI
  1. sợi tócdanh từ
EN
  1. (a) hairdanh từ

間一髪で事故を避けた。 — Tránh tai nạn trong gang tấc.

Xem chi tiết →

髪の毛 かみのけ

Nhật Thông dụng
VI
  1. tóc, sợi tóccụm từ · danh từ
EN
  1. hair (on the head); (a) haircụm từ · danh từ
  2. hair (of the head)danh từ

スープに髪の毛が入っていた。 — Trong bát súp có sợi tóc.

Xem chi tiết →

髪型 かみがた

Nhật Thông dụng PHÁT HÌNH
VI
  1. kiểu tócdanh từ
EN
  1. hair style; coiffure; hairdodanh từ
  2. a hairstyledanh từ

髪型を変えたら印象が変わったね。 — Đổi kiểu tóc xong trông khác hẳn nhỉ.

Xem chi tiết →

髪結い かみゆい

Nhật PHÁT KẾT
VI
  1. thợ làm tóc, nghề làm tócdanh từ
EN
  1. hairdresser; hairdressingdanh từ

江戸時代には髪結いという職業があった。 — Thời Edo có nghề thợ búi tóc.

Xem chi tiết →

髪飾り かみかざり

Nhật PHÁT SỨC
VI
  1. đồ trang sức tócdanh từ
EN
  1. hair ornamentdanh từ

娘に花の髪飾りを買ってあげた。 — Tôi đã mua cho con gái chiếc cài tóc hình hoa.

Xem chi tiết →

髪剃菜 こうぞりな

Nhật PHÁT THẾ THÁI
EN
  1. hawkweed oxtongue (Picris hieracioides subsp. japonica)danh từ
  2. Picris hieracioides subsp. japonicadanh từ

髪留め かみどめ

Nhật PHÁT LƯU
EN
  1. barrette; hair clip; hair slide; hair banddanh từ
  2. item that holds hair in placedanh từ

髪かたち かみかたち

Nhật PHÁT
EN
  1. hairstyle; way one's hair is done updanh từ
  2. one's hair and face; how one's face looks with one's hair done up a certain waydanh từ

髪を直す かみをなおす

Nhật PHÁT TRỰC
EN
  1. to fix one's hair (hairdo) (esp. if disheveled); to straighten one's hair; to make an adjustment to one's hair; to do (up) one's haircụm từ · động từ nhóm 1

髪を切る かみをきる

Nhật
EN
  1. to get a haircutcụm từ · động từ nhóm 1
  2. to give a haircut; to cut haircụm từ · động từ nhóm 1

髪上げ かみあげ

Nhật
EN
  1. wearing one's hair updanh từ · động từ する
  2. coming-of-age ceremony where 12 to 13-year-old girls get their long hair tied updanh từ
  3. wearing one's hair up with a hairpin (type of hairstyle used by court ladies)danh từ

髪を整える かみをととのえる

Nhật PHÁT CHỈNH
EN
  1. to arrange one's hair; to tidy up one's haircụm từ · động từ nhóm 2