TanroDictionary Sổ từ

髪 かみ

PHÁT

Nhật Thông dụng
0

髪 (かみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tóc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tócdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hair (on the head)danh từJMdict
  2. hair on the headdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tóc" (trên đầu): 「髪を切る」 — cắt tóc; 「髪を染める」 — nhuộm tóc; 「髪が長い」 — tóc dài; 「髪型」 — kiểu tóc. Khác 毛 (lông, sợi nói chung). Khẩu ngữ lịch sự: 髪の毛.

Ví dụ

  1. 昨日美容院で髪を切った。

    Hôm qua tôi đi cắt tóc ở tiệm.

  2. 彼女は髪を茶色に染めている。

    Cô ấy nhuộm tóc màu nâu.

Cách đọc khác của 「髪」

髪

はつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sợi tóc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ (a) hair JMdict

Cách dùng

"Tóc" (はつ, trong từ ghép): 「間一髪」 — trong gang tấc; 「白髪」 (はくはつ); 「散髪」 — cắt tóc; 「理髪店」. Đứng một mình đọc かみ.

Từ gần nghĩa: 髪の毛毛

Ví dụ

  • 間一髪で事故を避けた。Tránh tai nạn trong gang tấc.
  • 週末に散髪に行く。Cuối tuần tôi đi cắt tóc.

Chữ Hán trong từ

髪
PHÁT On: ハツ Kun: かみ hair of the head 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗