髪
はつNghĩa tiếng Việt
- danh từ sợi tóc
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ (a) hair JMdict
Cách dùng
"Tóc" (はつ, trong từ ghép): 「間一髪」 — trong gang tấc; 「白髪」 (はくはつ); 「散髪」 — cắt tóc; 「理髪店」. Đứng một mình đọc かみ.
Ví dụ
- 間一髪で事故を避けた。Tránh tai nạn trong gang tấc.
- 週末に散髪に行く。Cuối tuần tôi đi cắt tóc.
Chữ Hán trong từ
髪