之
Chữ Hán 之 CHI
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- の、これ、ゆく、この
- Nghĩa (Anh)
- of; this
- Số nét
- 3
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 之 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.