TanroDictionary Sổ từ
乏

Chữ Hán 乏 PHẠP

Âm On
ボウ
Âm Kun
とぼ.しい、とも.しい
Nghĩa (Anh)
destitution; scarce; limited
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 乏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 乏 6 từ