TanroDictionary Sổ từ
也

Chữ Hán 也 DÃ

Âm On
ヤ、エ
Âm Kun
なり、か、また
Nghĩa (Anh)
to be (classical)
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 也 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 也 1 từ