Trang chủChữ Hán N1也 也 Chữ Hán 也 DÃ Âm Onヤ、エ Âm Kunなり、か、また Nghĩa (Anh)to be (classical) Số nét3 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 也 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 也 1 từ 可也かなりkhá, tương đối ← 乙 ẤT 亀 QUY, QUI →