Trang chủChữ Hán N1亀 亀 Chữ Hán 亀 QUY, QUI Âm Onキ、キュウ、キン Âm Kunかめ Nghĩa (Anh)tortoise; turtle Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 亀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 亀 3 từ 亀かめcon rùa 亀裂きれつvết nứt, kẽ nứt; rạn nứt 亀甲きっこうmai rùa ← 也 DÃ 井 TỈNH →