TanroDictionary Sổ từ
亀

Chữ Hán 亀 QUY, QUI

Âm On
キ、キュウ、キン
Âm Kun
かめ
Nghĩa (Anh)
tortoise; turtle
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 亀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亀 3 từ