TanroDictionary Sổ từ
云

Chữ Hán 云 VÂN

Âm On
ウン
Âm Kun
い.う、ここに
Nghĩa (Anh)
say
Số nét
4
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 云 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 云 1 từ