云々
うんぬんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to criticize
Chữ Hán trong từ
云
VÂN VÂN
(1) うんぬん "vân vân, ..." khi lược bớt lời trích: 「彼は忙しい云々と言っていた」 — anh ta nói nào là bận v.v. (2) "Bàn ra tán vào, phê phán": 「他人の私生活を云々する」 — bàn tán đời tư người khác. Văn viết, sắc thái hơi chê. Thường đọc sai thành でんでん (lỗi nổi tiếng).
結果を云々するのはまだ早い。
Bàn luận về kết quả thì vẫn còn sớm.
彼は時間がない云々と言い訳ばかりしている。
Anh ta toàn viện cớ nào là không có thời gian v.v.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép