TanroDictionary Sổ từ
亢

Chữ Hán 亢 KHÁNG, CANG, CƯƠNG

Âm On
コウ
Âm Kun
たかぶる
Nghĩa (Anh)
high spirits
Số nét
4

Tra các từ có chữ 亢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亢 1 từ