TanroDictionary Sổ từ

亢進 こうしん

KHÁNG TIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng cao, trầm trọng thêm, gia tăngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rising; exacerbated; exasperated; accelerated; aggravateddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. increasedanh từ

Cách dùng

"Tăng cao, trầm trọng lên" (thuật ngữ y học): 「甲状腺機能亢進症」 — cường giáp; 「心悸亢進」 — tim đập nhanh. Thường viết 高進 trong báo.

Ví dụ

  1. 甲状腺機能亢進症と診断された。

    Tôi được chẩn đoán cường giáp.

  2. 緊張で心悸が亢進した。

    Vì căng thẳng mà tim đập dồn dập.

  3. 頭蓋内圧亢進

    increased intercranial pressure

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「亢進」

亢進

こうしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to increase

Chữ Hán trong từ

亢
KHÁNG, CANG, CƯƠNG On: コウ Kun: たかぶる high spirits 4 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
進
TIẾN On: シン Kun: すす.む、すす.める advance; proceed; progress; promote 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗