Nghĩa tiếng Việt
- tăng cao, trầm trọng thêm, gia tăngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- rising; exacerbated; exasperated; accelerated; aggravateddanh từ · động từ する · ngoại động từ
- increasedanh từ
Cách dùng
"Tăng cao, trầm trọng lên" (thuật ngữ y học): 「甲状腺機能亢進症」 — cường giáp; 「心悸亢進」 — tim đập nhanh. Thường viết 高進 trong báo.
Ví dụ
-
甲状腺機能亢進症と診断された。
Tôi được chẩn đoán cường giáp.
-
緊張で心悸が亢進した。
Vì căng thẳng mà tim đập dồn dập.
-
頭蓋内圧亢進
increased intercranial pressure
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「亢進」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to increase