TanroDictionary Sổ từ
亨

Chữ Hán 亨 HANH, HƯỞNG, PHANH

Âm On
コウ、キョウ、ホウ
Âm Kun
とお.る
Nghĩa (Anh)
pass through; go smoothly
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 亨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亨 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.