TanroDictionary Sổ từ
享

Chữ Hán 享 HƯỞNG

Âm On
キョウ、コウ
Âm Kun
う.ける
Nghĩa (Anh)
enjoy; receive; undergo; answer (phone); take; get; catch
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 享 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 享 2 từ