Trang chủChữ Hán仇 仇 Chữ Hán 仇 CỪU Âm Onキュウ、グ Âm Kunあだ、あた、かたき、つれあい Nghĩa (Anh)foe; enemy; revenge; grudge; feud Số nét4 Tra các từ có chữ 仇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 仇 2 từ 仇あだkẻ thù, đối thủ 仇討ちあだうちsự báo thù, trả thù