TanroDictionary Sổ từ
仇

Chữ Hán 仇 CỪU

Âm On
キュウ、グ
Âm Kun
あだ、あた、かたき、つれあい
Nghĩa (Anh)
foe; enemy; revenge; grudge; feud
Số nét
4

Tra các từ có chữ 仇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仇 2 từ