Nghĩa tiếng Việt
- kẻ thù, đối thủdanh từ
- mối thù, oán hậndanh từ
- sự tổn hạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- foe; enemy; rivaldanh từJMdict
- resentment; enmity; grudgedanh từJMdict
- harm; injurydanh từJMdict
- foe, enemydanh từWiktionary
Cách dùng
"Kẻ thù; mối thù" (あだ/かたき): 「仇を討つ」 — báo thù; 「恩を仇で返す」 — lấy oán báo ân; 「親の仇」 — kẻ thù giết cha mẹ.
Ví dụ
-
彼は父の仇を討った。
Anh ấy đã báo thù cho cha.
-
恩を仇で返すようなことはするな。
Đừng làm chuyện lấy oán báo ân.