TanroDictionary Sổ từ

仇 あだ

CỪU

Nhật
0

仇 (あだ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: kẻ thù, đối thủ; mối thù, oán hận; sự tổn hại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ thù, đối thủdanh từ
  2. mối thù, oán hậndanh từ
  3. sự tổn hạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. foe; enemy; rivaldanh từJMdict
  2. resentment; enmity; grudgedanh từJMdict
  3. harm; injurydanh từJMdict
  4. foe, enemydanh từWiktionary

Cách dùng

"Kẻ thù; mối thù" (あだ/かたき): 「仇を討つ」 — báo thù; 「恩を仇で返す」 — lấy oán báo ân; 「親の仇」 — kẻ thù giết cha mẹ.

Ví dụ

  1. 彼は父の仇を討った。

    Anh ấy đã báo thù cho cha.

  2. 恩を仇で返すようなことはするな。

    Đừng làm chuyện lấy oán báo ân.