TanroDictionary Sổ từ
伊

Chữ Hán 伊 Y

Âm On
イ
Âm Kun
かれ
Nghĩa (Anh)
Italy; that one
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 伊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伊 6 từ