TanroDictionary Sổ từ
伽

Chữ Hán 伽 GIÀ

Âm On
カ、ガ、キャ、ギャ
Âm Kun
とぎ
Nghĩa (Anh)
nursing; attending; entertainer
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 伽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伽 1 từ