伶
Chữ Hán 伶 LINH
- Âm On
- レイ、リョウ
- Âm Kun
- わざおぎ
- Nghĩa (Anh)
- actor
- Số nét
- 7
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 伶 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.