TanroDictionary Sổ từ
伶

Chữ Hán 伶 LINH

Âm On
レイ、リョウ
Âm Kun
わざおぎ
Nghĩa (Anh)
actor
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 伶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伶 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.