TanroDictionary Sổ từ
佃

Chữ Hán 佃 ĐIỀN

Âm On
テン、デン
Âm Kun
つくだ
Nghĩa (Anh)
cultivated rice field
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 佃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 佃 2 từ