Trang chủChữ Hán佃 佃 Chữ Hán 佃 ĐIỀN Âm Onテン、デン Âm Kunつくだ Nghĩa (Anh)cultivated rice field Số nét7 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 佃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 佃 2 từ 佃つくだruộng lúa đã khai khẩn 佃煮つくだにmón tsukudani