TanroDictionary Sổ từ
侑

Chữ Hán 侑 HỰU

Âm On
ユウ、ウ
Âm Kun
すす.める、たす.ける
Nghĩa (Anh)
urge to eat
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 侑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 侑 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.