Trang chủChữ Hán N1侍 侍 Chữ Hán 侍 THỊ Âm Onジ、シ Âm Kunさむらい、はべ.る Nghĩa (Anh)waiter; samurai; wait upon; serve Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 侍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 侍 4 từ 侍さむらいsamurai, võ sĩ 侍従じじゅうthị thần; quan hầu cận 侍医じいngự y 侍女じじょthị nữ, nữ hầu ← 侃 KHẢN 侑 HỰU →