TanroDictionary Sổ từ
侯

Chữ Hán 侯 HẦU

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
marquis; lord; daimyo
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 侯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 侯 3 từ