TanroDictionary Sổ từ
侵

Chữ Hán 侵 XÂM

Âm On
シン
Âm Kun
おか.す
Nghĩa (Anh)
encroach; invade; raid; trespass; violate
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 侵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 侵 8 từ