Trang chủChữ Hán N1侵 侵 Chữ Hán 侵 XÂM Âm Onシン Âm Kunおか.す Nghĩa (Anh)encroach; invade; raid; trespass; violate Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 侵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 侵 8 từ 侵すおかすxâm lược, xâm phạm, xâm nhập 侵入しんにゅうsự xâm nhập, đột nhập 侵略しんりゃくsự xâm lược 侵害しんがいsự xâm phạm, vi phạm 侵攻しんこうsự xâm lược, tiến đánh 侵犯しんぱんsự xâm phạm, xâm lấn 不可侵ふかしんsự bất khả xâm phạm, không xâm lược, thiêng liêng 侵食しんしょくsự xâm lấn ← 侯 HẦU 促 XÚC →