Trang chủChữ Hán侶 侶 Chữ Hán 侶 LỮ Âm Onリョ、ロ Âm Kunとも Nghĩa (Anh)companion; follower Số nét9 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 侶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 侶 2 từ 僧侶そうりょnhà sư, tăng lữ 伴侶はんりょbạn đồng hành, bạn đời