TanroDictionary Sổ từ
侶

Chữ Hán 侶 LỮ

Âm On
リョ、ロ
Âm Kun
とも
Nghĩa (Anh)
companion; follower
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 侶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 侶 2 từ