Nghĩa tiếng Việt
- bạn đồng hành, bạn đờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- companion; partner; spousedanh từ
Cách dùng
"Bạn đời, người đồng hành": 「人生の伴侶」 — người bạn đời; 「良き伴侶」 — người bạn đời tốt. Văn viết, trang trọng; cũng dùng ẩn dụ 「本を伴侶とする」 — coi sách là bạn đồng hành.
Ví dụ
-
彼は良き人生の伴侶に恵まれた。
Anh ấy may mắn có được người bạn đời tốt.
-
犬は一人暮らしの良き伴侶だ。
Chó là người bạn đồng hành tốt cho người sống một mình.
-
その伴侶は彼女と仲の好い友達であった。
Her companion was her good friend.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép