TanroDictionary Sổ từ

伴侶 はんりょ

BẠN LỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn đồng hành, bạn đờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. companion; partner; spousedanh từ

Cách dùng

"Bạn đời, người đồng hành": 「人生の伴侶」 — người bạn đời; 「良き伴侶」 — người bạn đời tốt. Văn viết, trang trọng; cũng dùng ẩn dụ 「本を伴侶とする」 — coi sách là bạn đồng hành.

Ví dụ

  1. 彼は良き人生の伴侶に恵まれた。

    Anh ấy may mắn có được người bạn đời tốt.

  2. 犬は一人暮らしの良き伴侶だ。

    Chó là người bạn đồng hành tốt cho người sống một mình.

  3. その伴侶は彼女と仲の好い友達であった。

    Her companion was her good friend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép