TanroDictionary Sổ từ
俊

Chữ Hán 俊 TUẤN

Âm On
シュン
Nghĩa (Anh)
sagacious; genius; excellence
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 俊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俊 3 từ