Trang chủChữ Hán N1促 促 Chữ Hán 促 XÚC Âm Onソク Âm Kunうなが.す Nghĩa (Anh)stimulate; urge; press; demand; incite Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 促 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 促 6 từ 促すうながすthúc giục, khuyến khích, nhắc, lôi kéo 促成そくせいsự thúc đẩy tăng trưởng, nuôi trồng sớm 促進そくしんsự xúc tiến, thúc đẩy 催促さいそくsự thúc giục, hối thúc; đòi 督促とくそくsự đôn đốc, thúc giục 販促はんそくxúc tiến bán hàng ← 侵 XÂM 俊 TUẤN →