TanroDictionary Sổ từ
促

Chữ Hán 促 XÚC

Âm On
ソク
Âm Kun
うなが.す
Nghĩa (Anh)
stimulate; urge; press; demand; incite
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 促 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 促 6 từ