TanroDictionary Sổ từ
俯

Chữ Hán 俯 PHỦ

Âm On
フ
Âm Kun
ふ.す、うつむ.く、ふ.せる
Nghĩa (Anh)
bend down; lie prostrate
Số nét
10

Tra các từ có chữ 俯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俯 1 từ