Nghĩa tiếng Việt
- cúi đầu, cúi mặt xuốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to hang one's head; to look down; to cast one's eyes downwardđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to cast one's eyes down, to have downcast eyesđộng từ
- to let one's head droopđộng từ
Cách dùng
"Cúi đầu, cúi mặt" (do xấu hổ, buồn): 「うつむいて歩く」 — cúi đầu bước đi; 「恥ずかしそうにうつむく」 — cúi mặt ngượng ngùng. Thường viết うつむく. Đối lại 仰ぐ (ngẩng lên).
Ví dụ
-
叱られた子供はうつむいたまま黙っていた。
Đứa trẻ bị mắng cứ cúi gằm mặt im lặng.
-
彼女は恥ずかしそうにうつむいた。
Cô ấy cúi mặt ngượng ngùng.
-
ぼんやりと俯いて歩いていましたから、もう、娘が何を聞いたかを、覚えておりません。
I was just walking absentmindedly with my eyes downcast, so I can't recall anymore what the girl asked.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép