TanroDictionary Sổ từ
俺

Chữ Hán 俺 YÊM

Âm On
エン
Âm Kun
おれ、われ
Nghĩa (Anh)
I; myself
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 俺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俺 2 từ