俺
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng Nôm của em Wiktionary
YÊM
俺 (おれ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tao, tớ, tôi (nam giới, thân mật hoặc suồng sã).
"Tao, tớ, tôi" (nam giới, thân mật/suồng sã): dùng với bạn bè, người dưới. Không dùng với cấp trên, khách hàng (dùng 私). 「俺たち」 — bọn tao/chúng tớ; 「俺様」 — ta đây (ngạo mạn).
俺は明日行けないから、先に行ってて。
Tao mai không đi được, mày đi trước đi.
俺たち、ずっと友達だよな。
Bọn mình mãi là bạn nhé.
最前から黙っていた主人はこの時急に写真が見たくなったものと見えて「おい俺にもちょっと覧せろ」と云う
My owner, who had until then been silent, suddenly seemed to take interest in the photo and asked "Hey, let me see it too."
Near-synonym: 己 (onore)