TanroDictionary Sổ từ
偵

Chữ Hán 偵 TRINH

Âm On
テイ
Nghĩa (Anh)
spy
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 偵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 偵 3 từ