Trang chủChữ Hán僑 僑 Chữ Hán 僑 KIỀU Âm Onキョウ Nghĩa (Anh)expatriate; person living abroad; temporary home Số nét14 Tra các từ có chữ 僑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 僑 1 từ 華僑かきょうHoa kiều, người Hoa ở nước ngoài