TanroDictionary Sổ từ

華僑 かきょう

HOA KIỀU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoa kiều, người Hoa ở nước ngoàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overseas Chinesedanh từ
  2. a Chinese merchant living overseasdanh từ
  3. overseas Chinese, a Chinese national who lives outside of Chinadanh từ

Cách dùng

"Hoa kiều" (người Hoa sinh sống ở nước ngoài, giữ quốc tịch Trung Quốc): 「華僑社会」 — cộng đồng Hoa kiều; 「華僑ネットワーク」 — mạng lưới Hoa kiều. Người gốc Hoa đã nhập tịch nước sở tại gọi là 華人.

Ví dụ

  1. 横浜中華街には多くの華僑が住んでいる。

    Nhiều Hoa kiều sinh sống ở phố Tàu Yokohama.

  2. 東南アジアの経済では華僑の影響が大きい。

    Hoa kiều có ảnh hưởng lớn đến kinh tế Đông Nam Á.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép