Nghĩa tiếng Việt
- Hoa kiều, người Hoa ở nước ngoàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- overseas Chinesedanh từ
- a Chinese merchant living overseasdanh từ
- overseas Chinese, a Chinese national who lives outside of Chinadanh từ
Cách dùng
"Hoa kiều" (người Hoa sinh sống ở nước ngoài, giữ quốc tịch Trung Quốc): 「華僑社会」 — cộng đồng Hoa kiều; 「華僑ネットワーク」 — mạng lưới Hoa kiều. Người gốc Hoa đã nhập tịch nước sở tại gọi là 華人.
Ví dụ
-
横浜中華街には多くの華僑が住んでいる。
Nhiều Hoa kiều sinh sống ở phố Tàu Yokohama.
-
東南アジアの経済では華僑の影響が大きい。
Hoa kiều có ảnh hưởng lớn đến kinh tế Đông Nam Á.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép