Trang chủChữ Hán僻 僻 Chữ Hán 僻 TÍCH Âm Onヘキ、ヒ、ヘイ Âm Kunへき.する、ひが.む Nghĩa (Anh)prejudice; bias; rural area Số nét15 Tra các từ có chữ 僻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 僻 2 từ 僻みひがみthành kiến, cái nhìn lệch lạc, ghen tị, tự ti 僻むひがむcó cái nhìn lệch lạc, định kiến