TanroDictionary Sổ từ
僻

Chữ Hán 僻 TÍCH

Âm On
ヘキ、ヒ、ヘイ
Âm Kun
へき.する、ひが.む
Nghĩa (Anh)
prejudice; bias; rural area
Số nét
15

Tra các từ có chữ 僻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 僻 2 từ