Trang chủChữ Hán冤 冤 Chữ Hán 冤 OAN Âm Onエン Nghĩa (Anh)false charge; hatred Số nét10 Tra các từ có chữ 冤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 冤 2 từ 冤えんsự vu oan, oan khuất 冤罪えんざいtội oan, buộc tội oan