TanroDictionary Sổ từ
冤

Chữ Hán 冤 OAN

Âm On
エン
Nghĩa (Anh)
false charge; hatred
Số nét
10

Tra các từ có chữ 冤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冤 2 từ